AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

愤世嫉俗 (憤世嫉俗) nghĩa là gì? fèn shì jí sú

Từ tiếng Trung

愤世嫉俗

phồn thể 憤世嫉俗

fèn shì jí sú · âm Hán Việt từng chữ: phẫn thế tật tục

Nghĩa tiếng Việt

  1. hoài nghi
  2. chua chát

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hoài nghi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.