AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

愣头愣脑 (愣頭愣腦) nghĩa là gì? lèng tóu lèng nǎo

Từ tiếng Trung

愣头愣脑

phồn thể 愣頭愣腦

lèng tóu lèng nǎo · âm Hán Việt từng chữ: lăng đầu lăng não

Nghĩa tiếng Việt

  1. hấp tấp
  2. nông nổi
  3. liều lĩnh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hấp tấp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.