AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

感谢

phồn thể 感謝

gǎn xiè · âm Hán Việt từng chữ: cảm tạ

Nghĩa tiếng Việt

  1. (bày tỏ) cảm ơn
  2. lòng biết ơn
  3. biết ơn
  4. cảm ơn
  5. xin cảm ơn

Đọc theo tiếng Hàn

감사
gamsa

Tiếng Nhật

感謝
かんしゃ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.