感触 (感觸) nghĩa là gì? gǎn chù
Từ tiếng Trung
感触
phồn thể 感觸gǎn chù · âm Hán Việt từng chữ: cảm xúc
Nghĩa tiếng Việt
- suy nghĩ và cảm xúc
- xúc động
- cảm động
- chạm đến
Đọc theo tiếng Hàn
감촉
gamchok
Tiếng Nhật
感触
かんしょく · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “suy nghĩ và cảm xúc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.