AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

感觉 (感覺) nghĩa là gì? gǎn jué

Từ tiếng Trung

感觉

phồn thể 感覺

gǎn jué · Hán Việt: cảm giác

Nghĩa tiếng Việt

  1. cảm giác
  2. ấn tượng
  3. cảm nhận
  4. cảm thấy
  5. nhận biết

Đọc theo tiếng Hàn

감각
gamgak

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cảm giác” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.