AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

感性 nghĩa là gì? gǎn xìng

Từ tiếng Trung

感性

gǎn xìng · âm Hán Việt từng chữ: cảm tính

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhận thức
  2. thuộc về nhận thức
  3. tính nhạy cảm
  4. nhạy cảm
  5. cảm xúc
  6. tình cảm

Đọc theo tiếng Hàn

감성
gamseong

Tiếng Nhật

感性
かんせい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “nhận thức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.