AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

感叹 (感嘆) nghĩa là gì? gǎn tàn

Từ tiếng Trung

感叹

phồn thể 感嘆

gǎn tàn · âm Hán Việt từng chữ: cảm han

Nghĩa tiếng Việt

  1. thở dài (vì cảm xúc)
  2. than thở

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

感嘆
かんたん · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.