AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

感冒药 (感冒藥) nghĩa là gì? gǎn mào yào

Từ tiếng Trung

感冒药

phồn thể 感冒藥

gǎn mào yào · âm Hán Việt từng chữ: cảm mạo dược

Nghĩa tiếng Việt

  1. thuốc cảm lạnh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thuốc cảm lạnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.