愚民 nghĩa là gì? yú mín
Từ tiếng Trung
愚民
yú mín · âm Hán Việt từng chữ: ngu dân
Nghĩa tiếng Việt
- quần chúng ngu dốt
- giữ cho người dân ngu dốt
Đọc theo tiếng Hàn
우민
umin
Tiếng Nhật
愚民
ぐみん
Từng chữ
Xem “quần chúng ngu dốt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.