AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

意见 (意見) nghĩa là gì? yì jiàn

Từ tiếng Trung

意见

phồn thể 意見

yì jiàn · Hán Việt: ý kiến

Nghĩa tiếng Việt

  1. ý kiến
  2. quan điểm
  3. đề xuất
  4. phản đối
  5. phàn nàn

Đọc theo tiếng Hàn

의견
uigyeon

Tiếng Nhật

意見
いけん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “ý kiến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.