意见 (意見) nghĩa là gì? yì jiàn
Từ tiếng Trung
意见
phồn thể 意見yì jiàn · Hán Việt: ý kiến
Nghĩa tiếng Việt
- ý kiến
- quan điểm
- đề xuất
- phản đối
- phàn nàn
Đọc theo tiếng Hàn
의견
uigyeon
Tiếng Nhật
意見
いけん · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.