AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

意愿 (意願) nghĩa là gì? yì yuàn

Từ tiếng Trung

意愿

phồn thể 意願

yì yuàn · âm Hán Việt từng chữ: ý nguyện

Nghĩa tiếng Việt

  1. nguyện vọng
  2. mong muốn (về)
  3. khát khao

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nguyện vọng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.