意义 (意義) nghĩa là gì? yì yì
Từ tiếng Trung
意义
phồn thể 意義yì yì · Hán Việt: ý nghĩa
Nghĩa tiếng Việt
- ý nghĩa
- tầm quan trọng
- sự quan trọng
Đọc theo tiếng Hàn
의의
uiui
Tiếng Nhật
意義
いぎ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.