愉快 nghĩa là gì? yú kuài
Từ tiếng Trung
愉快
yú kuài · âm Hán Việt từng chữ: du khoái
Nghĩa tiếng Việt
- vui tươi
- một cách vui vẻ
- vui thích
- dễ chịu
- một cách dễ chịu
- hài lòng
Đọc theo tiếng Hàn
유쾌
yukwae
Tiếng Nhật
愉快
ゆかい · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.