愈 nghĩa là gì? yù
Từ tiếng Trung
愈
yù · Hán Việt: rủ
Nghĩa tiếng Việt
- càng...(càng...)
- hồi phục
- chữa lành
- tốt hơn
Cách đọc / nghĩa khác: 癒 yù — chữa lành;
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
愈
いよいよ
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.