AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

愈 nghĩa là gì? yù

Từ tiếng Trung

愈

yù · Hán Việt: rủ

Nghĩa tiếng Việt

  1. càng...(càng...)
  2. hồi phục
  3. chữa lành
  4. tốt hơn

Cách đọc / nghĩa khác: 癒 yù — chữa lành;

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

愈
いよいよ

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.