愁眉苦脸 (愁眉苦臉) nghĩa là gì? chóu méi kǔ liǎn
Từ tiếng Trung
愁眉苦脸
phồn thể 愁眉苦臉chóu méi kǔ liǎn · âm Hán Việt từng chữ: sầu mày khổ kiểm
Nghĩa tiếng Việt
- trông lo âu (thành ngữ)
- trông khổ sở
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.