惺忪 nghĩa là gì? xīng sōng
Từ tiếng Trung
惺忪
xīng sōng · âm Hán Việt từng chữ: tinh ?
Nghĩa tiếng Việt
- mắt mơ màng
- (văn học) dao động
- không quyết đoán
- (văn học) tỉnh táo
- ý thức
- sáng suốt
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “mắt mơ màng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.