AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

惺忪 nghĩa là gì? xīng sōng

Từ tiếng Trung

惺忪

xīng sōng · âm Hán Việt từng chữ: tinh ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. mắt mơ màng
  2. (văn học) dao động
  3. không quyết đoán
  4. (văn học) tỉnh táo
  5. ý thức
  6. sáng suốt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mắt mơ màng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.