AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

想不开 (想不開) nghĩa là gì? xiǎng bu kāi

Từ tiếng Trung

想不开

phồn thể 想不開

xiǎng bu kāi · âm Hán Việt từng chữ: tưởng không khai

Nghĩa tiếng Việt

  1. không thể hiểu ra
  2. không thể nhìn nhận nhẹ nhàng
  3. quá coi nặng
  4. buồn bã
  5. lo lắng chuyện không đâu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “không thể hiểu ra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.