惰性 nghĩa là gì? duò xìng
Từ tiếng Trung
惰性
duò xìng · âm Hán Việt từng chữ: nọa tính
Nghĩa tiếng Việt
- trơ (hoá học)
- thờ ơ
- quán tính
- lười biếng
Đọc theo tiếng Hàn
타성
taseong
Tiếng Nhật
惰性
だせい · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.