AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

惰性 nghĩa là gì? duò xìng

Từ tiếng Trung

惰性

duò xìng · âm Hán Việt từng chữ: nọa tính

Nghĩa tiếng Việt

  1. trơ (hoá học)
  2. thờ ơ
  3. quán tính
  4. lười biếng

Đọc theo tiếng Hàn

타성
taseong

Tiếng Nhật

惰性
だせい · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.