AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

惫倦 (憊倦) nghĩa là gì? bèi juàn

Từ tiếng Trung

惫倦

phồn thể 憊倦

bèi juàn · âm Hán Việt từng chữ: ? quyện

Nghĩa tiếng Việt

  1. mệt mỏi và buồn ngủ
  2. ngà ngà say

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mệt mỏi và buồn ngủ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.