惨绝人寰 (慘絕人寰) nghĩa là gì? cǎn jué rén huán
Từ tiếng Trung
惨绝人寰
phồn thể 慘絕人寰cǎn jué rén huán · âm Hán Việt từng chữ: thảm tuyệt nhân hoàn
Nghĩa tiếng Việt
- cực kỳ bi thảm (thành ngữ)
- tàn khốc chưa từng có
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.