AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

惨剧 (慘劇) nghĩa là gì? cǎn jù

Từ tiếng Trung

惨剧

phồn thể 慘劇

cǎn jù · Hán Việt: thảm kịch

Nghĩa tiếng Việt

  1. bi kịch
  2. tai họa
  3. thảm kịch

Đọc theo tiếng Hàn

참극
chamgeuk

Tiếng Nhật

惨劇
さんげき · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “bi kịch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.