AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

惦记 (惦記) nghĩa là gì? diàn jì

Từ tiếng Trung

惦记

phồn thể 惦記

diàn jì · âm Hán Việt từng chữ: điếm kí

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩ đến
  2. cứ nghĩ về
  3. quan tâm đến

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nghĩ đến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.