AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

惋惜 nghĩa là gì? wǎn xī

Từ tiếng Trung

惋惜

wǎn xī · âm Hán Việt từng chữ: oản tiếc

Nghĩa tiếng Việt

  1. hối tiếc
  2. cảm thấy rất đáng tiếc
  3. cảm thấy tiếc cho ai đó

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hối tiếc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.