AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

惊悟 (驚悟) nghĩa là gì? jīng wù

Từ tiếng Trung

惊悟

phồn thể 驚悟

jīng wù · âm Hán Việt từng chữ: kinh ngộ

Nghĩa tiếng Việt

  1. sực tỉnh
  2. ngộ ra một cách đột ngột

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sực tỉnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.