惊心动魄 (驚心動魄) nghĩa là gì? jīng xīn dòng pò
Từ tiếng Trung
惊心动魄
phồn thể 驚心動魄jīng xīn dòng pò · âm Hán Việt từng chữ: kinh tâm động phách
Nghĩa tiếng Việt
- (thành ngữ) nghẹt thở
- rùng rợn
- đầy kinh ngạc
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.