Từ tiếng Trung
惊喜
phồn thể 驚喜jīng xǐ · âm Hán Việt từng chữ: kinh hỉ
Nghĩa tiếng Việt
- bất ngờ thú vị
- vui mừng bất ngờ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
驚喜
きょうき
Từng chữ
Xem “bất ngờ thú vị” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.