情操 nghĩa là gì? qíng cāo
Từ tiếng Trung
情操
qíng cāo · âm Hán Việt từng chữ: tình thao
Nghĩa tiếng Việt
- tình cảm
- cảm xúc
- phẩm chất tinh thần
- nhân cách đạo đức
Đọc theo tiếng Hàn
정조
jeongjo
Tiếng Nhật
情操
じょうそう · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “tình cảm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.