AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

情报 (情報) nghĩa là gì? qíng bào

Từ tiếng Trung

情报

phồn thể 情報

qíng bào · Hán Việt: tình báo

Nghĩa tiếng Việt

  1. thông tin
  2. tình báo

Đọc theo tiếng Hàn

정보
jeongbo

Tiếng Nhật

情報
じょうほう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “thông tin” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.