情报 (情報) nghĩa là gì? qíng bào
Từ tiếng Trung
情报
phồn thể 情報qíng bào · Hán Việt: tình báo
Nghĩa tiếng Việt
- thông tin
- tình báo
Đọc theo tiếng Hàn
정보
jeongbo
Tiếng Nhật
情報
じょうほう · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “thông tin” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.