AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

情况 (情況) nghĩa là gì? qíng kuàng

Từ tiếng Trung

情况

phồn thể 情況

qíng kuàng · Hán Việt: tình huống

Nghĩa tiếng Việt

  1. hoàn cảnh
  2. tình hình
  3. tình huống

Đọc theo tiếng Hàn

정황
jeonghwang

Tiếng Nhật

情況
じょうきょう

Từng chữ

Xem “hoàn cảnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.