AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

情侣酒店 (情侶酒店) nghĩa là gì? qíng lǚ jiǔ diàn

Từ tiếng Trung

情侣酒店

phồn thể 情侶酒店

qíng lǚ jiǔ diàn · âm Hán Việt từng chữ: tình lứa tửu điếm

Nghĩa tiếng Việt

  1. khách sạn tình nhân

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khách sạn tình nhân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.