AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

悸动 (悸動) nghĩa là gì? jì dòng

Từ tiếng Trung

悸动

phồn thể 悸動

jì dòng · âm Hán Việt từng chữ: quý động

Nghĩa tiếng Việt

  1. đập mạnh
  2. đập thình thịch

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đập mạnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.