AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

悭俭 (慳儉) nghĩa là gì? qiān jiǎn

Từ tiếng Trung

悭俭

phồn thể 慳儉

qiān jiǎn · âm Hán Việt từng chữ: ghen kiệm

Nghĩa tiếng Việt

  1. keo kiệt
  2. bủn xỉn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “keo kiệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.