AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

悬赏 (懸賞) nghĩa là gì? xuán shǎng

Từ tiếng Trung

悬赏

phồn thể 懸賞

xuán shǎng · âm Hán Việt từng chữ: huyền thưởng

Nghĩa tiếng Việt

  1. treo thưởng
  2. tiền thưởng

Đọc theo tiếng Hàn

현상
hyeonsang

Tiếng Nhật

懸賞
けんしょう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “treo thưởng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.