悬荡 (懸盪) nghĩa là gì? xuán dàng
Từ tiếng Trung
悬荡
phồn thể 懸盪xuán dàng · âm Hán Việt từng chữ: huyền đãng
Nghĩa tiếng Việt
- treo lơ lửng
- đung đưa
- (nghĩa bóng) ở trong tình trạng lấp lửng
- trong trạng thái không chắc chắn
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “treo lơ lửng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.