AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

悦耳 (悅耳) nghĩa là gì? yuè ěr

Từ tiếng Trung

悦耳

phồn thể 悅耳

yuè ěr · âm Hán Việt từng chữ: dột nhĩ

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghe hay
  2. đẹp (về âm thanh)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nghe hay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.