悠然 nghĩa là gì? yōu rán
Từ tiếng Trung
悠然
yōu rán · âm Hán Việt từng chữ: du nhiên
Nghĩa tiếng Việt
- không vội vã
- khoan thai
Đọc theo tiếng Hàn
유연
yuyeon
Tiếng Nhật
悠然
ゆうぜん
Từng chữ
Xem “không vội vã” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.