AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

悠悠 nghĩa là gì? yōu yōu

Từ tiếng Trung

悠悠

yōu yōu · âm Hán Việt từng chữ: du du

Nghĩa tiếng Việt

  1. kéo dài qua nhiều thời đại
  2. kéo dài lê thê
  3. xa xôi về thời gian hoặc không gian
  4. không vội vã
  5. một số lượng lớn (sự kiện)
  6. ngớ ngẩn

Đọc theo tiếng Hàn

유유
yuyu

Tiếng Nhật

悠悠
ゆうゆう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.