悚然 nghĩa là gì? sǒng rán
Từ tiếng Trung
悚然
sǒng rán · âm Hán Việt từng chữ: tủng nhiên
Nghĩa tiếng Việt
- sợ hãi
- kinh hãi
Đọc theo tiếng Hàn
송연
songyeon
Tiếng Nhật
悚然
しょうぜん
Từng chữ
Xem “sợ hãi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.