AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

悄悄 nghĩa là gì? qiāo qiāo

Từ tiếng Trung

悄悄

qiāo qiāo · âm Hán Việt từng chữ: tiễu tiễu

Nghĩa tiếng Việt

  1. yên lặng
  2. ít hoặc không có tiếng động
  3. lén lút
  4. rón rén
  5. lo lắng
  6. bồn chồn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

悄悄
しおしお

Từng chữ

Xem “yên lặng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.