AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

恶臭 (惡臭) nghĩa là gì? è chòu

Từ tiếng Trung

恶臭

phồn thể 惡臭

è chòu · âm Hán Việt từng chữ: ác xú

Nghĩa tiếng Việt

  1. mùi hôi thối
  2. hôi thối
  3. bốc mùi
  4. tanh tưởi

Đọc theo tiếng Hàn

악취
akchwi

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mùi hôi thối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.