AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

恶性循环 (惡性循環) nghĩa là gì? è xìng xún huán

Từ tiếng Trung

恶性循环

phồn thể 惡性循環

è xìng xún huán · âm Hán Việt từng chữ: ác tính tuần hoàn

Nghĩa tiếng Việt

  1. vòng tròn luẩn quẩn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vòng tròn luẩn quẩn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.