AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

恶心 (惡心) nghĩa là gì? ě xīn

Từ tiếng Trung

恶心

phồn thể 惡心

ě xīn · âm Hán Việt từng chữ: ác tâm

Nghĩa tiếng Việt

  1. buồn nôn
  2. cảm thấy ốm
  3. lợm giọng
  4. gây buồn nôn
  5. làm mất mặt (cố tình)

Cách đọc / nghĩa khác: 惡心 è xīn — thói quen xấu; thói quen ác;

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “buồn nôn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.