AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

恶唑啉酮 (惡唑啉酮) nghĩa là gì? è zuò lín tóng

Từ tiếng Trung

恶唑啉酮

phồn thể 惡唑啉酮

è zuò lín tóng · âm Hán Việt từng chữ: ác doạ lăm đồng

Nghĩa tiếng Việt

  1. oxacillin

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “oxacillin” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.