AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

息 nghĩa là gì? xī

Từ tiếng Trung

息

xī · Hán Việt: tức

Nghĩa tiếng Việt

  1. hơi thở
  2. tin tức
  3. lãi (trên khoản đầu tư hoặc khoản vay)
  4. ngừng
  5. dừng
  6. nghỉ

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

息
いき · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “hơi thở” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.