息 nghĩa là gì? xī
Từ tiếng Trung
息
xī · Hán Việt: tức
Nghĩa tiếng Việt
- hơi thở
- tin tức
- lãi (trên khoản đầu tư hoặc khoản vay)
- ngừng
- dừng
- nghỉ
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
息
いき · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.