AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

恭喜 nghĩa là gì? gōng xǐ

Từ tiếng Trung

恭喜

gōng xǐ · âm Hán Việt từng chữ: cung hỉ

Nghĩa tiếng Việt

  1. chúc mừng
  2. (thán từ) chúc mừng!

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chúc mừng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.