AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

恫吓 (恫嚇) nghĩa là gì? dòng hè

Từ tiếng Trung

恫吓

phồn thể 恫嚇

dòng hè · âm Hán Việt từng chữ: ? hách

Nghĩa tiếng Việt

  1. đe doạ
  2. dọa nạt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đe doạ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.