AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

恪守 nghĩa là gì? kè shǒu

Từ tiếng Trung

恪守

kè shǒu · âm Hán Việt từng chữ: khác thú

Nghĩa tiếng Việt

  1. tuân thủ nghiêm ngặt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tuân thủ nghiêm ngặt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.