AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

恩典 nghĩa là gì? ēn diǎn

Từ tiếng Trung

恩典

ēn diǎn · Hán Việt: ân điển

Nghĩa tiếng Việt

  1. ân huệ
  2. ân điển

Đọc theo tiếng Hàn

은전
eunjeon

Tiếng Nhật

恩典
おんてん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “ân huệ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.