AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

恢复期 (恢復期) nghĩa là gì? huī fù qī

Từ tiếng Trung

恢复期

phồn thể 恢復期

huī fù qī · âm Hán Việt từng chữ: khôi phục kì

Nghĩa tiếng Việt

  1. thời kỳ hồi phục

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thời kỳ hồi phục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.