AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

恢复常态 (恢復常態) nghĩa là gì? huī fù cháng tài

Từ tiếng Trung

恢复常态

phồn thể 恢復常態

huī fù cháng tài · âm Hán Việt từng chữ: khôi phục thường thái

Nghĩa tiếng Việt

  1. trở lại bình thường

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trở lại bình thường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.